external angle
Danh từ: - Góc ngoài: "external angle" là góc được tạo thành bởi một cạnh của hình đa giác và phần kéo dài của cạnh kề với nó. Nói cách khác, nó là góc bù (supplement) của góc trong (interior angle) của một hình đa giác. Trong hình học, tổng của một góc trong và góc ngoài tương ứng luôn bằng 180 độ.
- (Tổng của một góc trong và góc ngoài tương ứng của nó luôn bằng 180 độ.)
- (Trong một tam giác, mỗi góc ngoài bằng tổng của hai góc trong đối diện.)
"External angle of a polygon": dùng để chỉ góc ngoài của bất kỳ hình đa giác nào, không chỉ tam giác.
- The measure of each external angle of a regular hexagon is 60 degrees. (Số đo của mỗi góc ngoài của một hình lục giác đều là 60 độ.)
"External angle bisector": đường phân giác của góc ngoài, chia góc ngoài thành hai phần bằng nhau.
- The external angle bisector theorem is used in geometry to find side lengths. (Định lý đường phân giác góc ngoài được dùng trong hình học để tìm độ dài cạnh.)
Exterior angle: đồng nghĩa hoàn toàn với "external angle", thường dùng phổ biến hơn trong sách giáo khoa.
- The exterior angle of a triangle is greater than either of the opposite interior angles. (Góc ngoài của một tam giác lớn hơn bất kỳ góc trong đối diện nào.)
Interior angle (góc trong): góc bên trong của hình đa giác, là góc bù với góc ngoài.
- The interior angle of a square is 90 degrees. (Góc trong của một hình vuông là 90 độ.)
- Exterior angle: góc ngoài (cách gọi phổ biến và thông dụng hơn).
- Supplementary angle (góc bù): mặc dù không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng góc ngoài luôn là góc bù của góc trong.
- External angle theorem: định lý góc ngoài (thường áp dụng cho tam giác).
- The external angle theorem states that the measure of an external angle of a triangle equals the sum of the two non-adjacent interior angles. (Định lý góc ngoài phát biểu rằng số đo của một góc ngoài của tam giác bằng tổng của hai góc trong không kề.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "external angle" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật trong hình học.